hương cả

Học thuật
Thân thiện
hương cả

Ông hương cả đang ngồi làm việc tại nhà việc làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ địa phương, cổ):
    • Chức vị đứng đầu làng: "Hương cả" một chức vị hành chính, người đứng đầu quản lý một làng xãkhu vực Nam Bộ Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc.
    • Người đứng đầu hương chức: Đây vị trí cao nhất trong bộ máy hương chức (quan lại làng xã) của một làng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ta từng giữ chức hương cả của làng này hơn mười năm.
    • Dưới thời Pháp thuộc, mọi việc quan trọng trong làng đều phải trình lên hương cả.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm hương cả": giữ chức vị hương cả.
    • Cụ tổ tôi ngày xưa từng làm hương cả một làng lớn.
  • "Nhà hương cả": chỉ gia đình hoặc dinh thự của người giữ chức hương cả.
    • Con đường này dẫn thẳng đến nhà hương cả .
Biến thể từ gần giống
  • Ông cả (danh từ): Cách gọi khác, tương đương với "hương cả".
    • Mọi người trong làng đều kính trọng gọi cụ ông cả.
  • Hương chức (danh từ): Chỉ chung các chức dịch, quan lại trong làng xã ngày xưa, trong đó "hương cả" người đứng đầu.
    • Hội đồng hương chức trong làng do hương cả chủ trì.
  • Lý trưởng (danh từ): Một chức danh đứng đầu làng tương tựcác vùng miền khác của Việt Nam thời phong kiến thuộc địa.
Từ đồng nghĩa
  • Chánh tổng: Một chức danh quản lý một tổng (gồm nhiều làng), quyền hạn cao hơn "hương cả".
  • trưởng: Người đứng đầu một (đơn vị hành chính có thể tương đương hoặc lớn hơn làng).
Lưu ý về sử dụng
  • Từ này mang tính chất lịch sử địa phương, chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về làng xã Nam Bộ thời kỳ trước năm 1945.
  • Ngày nay, từ này hầu như không còn được dùng để chỉ chức vụ hành chính hiện đại, chỉ xuất hiện trong sách sử, truyện kể hoặc lời kể của các cụ cao tuổi.
hương cả

Ông hương cả đang ngồi làm việc tại nhà việc làng.

  1. (đph) Cg. Ông cả. Hương chức đứng đầu một làngNam Bộ thời Pháp thuộc.